Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ ba đầu trong tiếng Trung

cơ ba đầu

Danh từ

cơ ba đầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · cơ đầu chia làm ba

三头肌

cơ đầu chia làm ba

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh