Anh - Việt
cơ bản
Tính từ
cơ bản (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc phần quan trọng nhất, làm nền tảng cho những điều khác.
属于最重要、为其他事物奠定基础的部分。
Thuộc phần quan trọng nhất, làm nền tảng cho những điều khác.
Ví dụ
教育是社会进步的根本因素。【】Giáo dục là yếu tố cơ bản cho sự tiến bộ của xã hội.
听力是学习英语的一项基础技能。【】Kỹ năng nghe là kỹ năng cơ bản khi học tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức đơn giản hoặc sơ đẳng, chưa đi sâu.
处于简单、初步的水平,内容不深入。
Ở mức đơn giản hoặc sơ đẳng, chưa đi sâu.
Ví dụ
我只知道几个基本的英语单词。【】Tôi chỉ biết một vài từ tiếng Anh cơ bản.
她正在学习初级英语。【】Cô ấy đang học tiếng Anh ở trình độ cơ bản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ bản (Adjective)
Danh từ + cơ bản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
基本需求 nhu cầu cơ bản | 每个人的基本需求都需要得到满足。 Mọi người đều cần được đáp ứng các nhu cầu cơ bản. |
基本要素 yếu tố cơ bản | 信任是每段关系中的一个基本要素。 Niềm tin là một yếu tố cơ bản trong mọi mối quan hệ. |
基础知识 kiến thức cơ bản | 你需要具备基础的电脑知识。 Bạn cần có kiến thức cơ bản về máy tính. |
基本概念 khái niệm cơ bản | 老师先解释了基本概念。 Giáo viên giải thích các khái niệm cơ bản trước. |
基础水平 trình độ cơ bản | 我的日语只有基础水平。 Tôi chỉ mới biết tiếng Nhật ở trình độ cơ bản. |