ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cơ bắp
Bắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc, hoạt động thiên về sức mạnh chân tay
肌肉,体力劳动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa