Anh - Việt
có bụng
Tính từ
có bụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
心地善良,乐于助人。
Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Ví dụ
他心地很善良,总是帮助邻居。【】Anh ấy rất có bụng, luôn giúp đỡ hàng xóm.
她非常热心,谁求她帮忙都会帮。【】Bà ấy có bụng lắm, ai nhờ gì cũng giúp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đang mang thai, cách nói thân mật.
怀孕,身体里有胎儿。
Đang mang thai, cách nói thân mật.
Ví dụ
她已经怀孕七个月了。【】Chị ấy có bụng được bảy tháng rồi.
她有身孕了,应该多休息。【】Chị ấy có bụng rồi, nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có bụng (Adjective)
Danh từ + có bụngcó bụng + Giới từcó bụng + Trạng từcó bụng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
好心人 người có bụng | 他是一个好心人,经常帮助邻居。 Bác ấy là người có bụng, hay giúp đỡ hàng xóm. |