ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cố chấp
Khăng khăng giữ ý kiến của mình một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi
固执
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để bụng những sơ suất của người khác đối với mình đến mức có định kiến
偏见,执着于错误