Anh - Việt
cơ chế
Danh từ
cơ chế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách thức tổ chức và các quy tắc làm cho một hệ thống hoặc quá trình hoạt động.
使一个系统或过程运作的组织方式和规则。
Cách thức tổ chức và các quy tắc làm cho một hệ thống hoặc quá trình hoạt động.
Ví dụ
这种机制帮助公司更快处理投诉。【】Cơ chế này giúp công ty xử lý khiếu nại nhanh hơn.
我们需要一个明确的信息共享机制。【】Chúng ta cần một cơ chế rõ ràng để chia sẻ thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ chế (Noun)
cơ chế + Danh từcơ chế + Động từĐộng từ + cơ chế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
市场机制 cơ chế thị trường | 价格由市场机制决定。 Giá cả được quyết định bởi cơ chế thị trường. |
反馈机制 cơ chế phản hồi | 该应用程序为用户提供反馈机制。 Ứng dụng có cơ chế phản hồi cho người dùng. |