Anh - Việt
cố chí
Động từ
cố chí (Động từ)
Nghĩa 01 · Kiên trì và quyết tâm làm việc gì đó đến cùng.
意志坚定,努力坚持去做某事。
Kiên trì và quyết tâm làm việc gì đó đến cùng.
Ví dụ
他坚持不懈地学习英语已经三年了。【】Anh ấy cố chí học tiếng Anh suốt ba năm nay.
尽管困难重重,她仍然立志追求自己的梦想。【】Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn cố chí theo đuổi ước mơ của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố chí (Verb)
cố chí + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
立志努力学习 cố chí học tập | 尽管处境艰难,这个男孩仍然立志努力学习,以改变自己的命运。 Dù hoàn cảnh khó khăn, cậu bé vẫn cố chí học tập để đổi đời. |
坚持奋斗,力争上游 cố chí vươn lên | 家庭遭遇变故后,她仍然坚持奋斗,重新开始生活。 Sau biến cố gia đình, chị vẫn cố chí vươn lên làm lại cuộc đời. |
立志追求梦想 cố chí theo đuổi ước mơ | 尽管家人反对,他仍然立志追求成为厨师的梦想。 Anh ấy cố chí theo đuổi ước mơ trở thành đầu bếp dù gia đình phản đối. |
立志致富 cố chí làm giàu | 他白手起家,立志致富。 Ông cố chí làm giàu từ bàn tay trắng. |