Anh - Việt
cổ chiến trường
Danh từ
cổ chiến trường (Danh từ)
Nghĩa 01 · nơi xưa kia xảy ra cuộc chiến đấu
历史战场
nơi xưa kia xảy ra cuộc chiến đấu
Ví dụ
这座古战场有许多历史遗迹。【】Cổ chiến trường này có nhiều di tích lịch sử.
你不知道这附近没有古战场吗?【】Bạn có biết gần đây không có cổ chiến trường không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa