Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố chủ trong tiếng Trung

cố chủ

Danh từ

cố chủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) chủ cũ

前主人

(từ cũ) chủ cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh