Anh - Việt
có chuyện
Động từ
có chuyện (Động từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra việc bất thường, thường là việc không hay, khiến người ta lo lắng.
发生了不寻常或不好的事情。
Xảy ra việc bất thường, thường là việc không hay, khiến người ta lo lắng.
Ví dụ
你今天怎么这么安静,出什么事了吗?【】Sao hôm nay em im lặng vậy, có chuyện gì à?
听到巨大的响声,全家都担心出了什么事。【】Nghe tiếng động lớn, cả nhà lo sợ có chuyện gì xảy ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có việc quan trọng cần nói hoặc cần bàn bạc với người khác.
有事情要告诉对方或与对方商量。
Có việc quan trọng cần nói hoặc cần bàn bạc với người khác.
Ví dụ
妈妈,我有件事想跟你说。【】Mẹ ơi, con có chuyện muốn nói với mẹ.
他说有件重要的事要跟全家商量。【】Anh ấy bảo có chuyện quan trọng cần bàn với cả nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có chuyện (Verb)
có chuyện + Danh từcó chuyện + Giới từcó chuyện + Tính từcó chuyện + Từ đi kèmcó chuyện + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有误会 có chuyện hiểu lầm | 他们之间好像有误会。 Hình như có chuyện hiểu lầm giữa hai người. |