Anh - Việt
có công
Tính từĐộng từ
có công (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người đã đóng góp lớn cho đất nước hoặc cách mạng, thường dùng trong hành chính và xã hội.
为国家或革命事业做出过贡献的。
Chỉ người đã đóng góp lớn cho đất nước hoặc cách mạng, thường dùng trong hành chính và xã hội.
Ví dụ
他的家庭是为革命做出过贡献的家庭。【】Gia đình ông là gia đình người có công với cách mạng.
政府始终关心有功之人。【】Chính quyền luôn quan tâm đến những người có công với đất nước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có công (Adjective)
Danh từ + có côngcó công + Tính từcó công + Từ đi kèmĐộng từ + có công
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有功之人 người có công | 他是对革命有功的人。 Ông là người có công với cách mạng. |
có công (Động từ)
Nghĩa 01 · Góp công sức quan trọng cho một việc chung.
为某件重要的事做出重大贡献。
Góp công sức quan trọng cho một việc chung.
Ví dụ
他对建这所学校出了大力,功不可没。【】Ông ấy có công lớn trong việc xây dựng ngôi trường này.
全队为按时完成项目立下了功劳。【】Cả nhóm đã có công hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bỏ nhiều sức lực, cố gắng làm việc gì.
用心尽力地去做某件事。
Bỏ nhiều sức lực, cố gắng làm việc gì.
Ví dụ
她每天勤奋练习,力求把英语学好。【】Cô ấy có công luyện tập mỗi ngày để giỏi tiếng Anh hơn.
只要肯下功夫锻炼,你会进步得很快。【】Nếu có công rèn luyện, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có công (Verb)
có công + Giới từcó công + Tính từcó công + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在组织工作中出过力 có công trong việc tổ chức | 他参与了节日的组织工作。 Anh ấy có công trong việc tổ chức lễ hội. |