Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố cư trong tiếng Trung

cố cư

Động từ

cố cư (Động từ)

Nghĩa 01 · Sống lâu đời và ổn định tại một nơi nào đó, thường là quê hương.

长期居住在某地,世代生活于此。

Sống lâu đời và ổn định tại một nơi nào đó, thường là quê hương.

Ví dụ
我家几代人都定居在这个村子。【】Gia đình tôi đã cố cư ở làng này năm đời.
我的祖父母仍然居住在老家。【】Ông bà tôi vẫn cố cư tại quê nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố cư (Verb)

Trạng từ + cố cưcố cư + Danh từcố cư + Trạng từĐộng từ + cố cư
Kết hợp từ của cố cư
Collocation
Ví dụ

继续居住

tiếp tục cố cư

尽管战争爆发,她仍继续居住在旧村。

Dù chiến tranh nổ ra, bà vẫn tiếp tục cố cư tại làng cũ.

Video ngữ cảnh