Anh - Việt
co cứng
Động từ
co cứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cơ bắp rút lại và trở nên cứng, thường do mỏi hoặc chuột rút.
肌肉收缩变硬。
Cơ bắp rút lại và trở nên cứng, thường do mỏi hoặc chuột rút.
Ví dụ
比赛结束后,南的小腿肌肉变得僵硬。【】Sau trận bóng, bắp chân Nam co cứng.
早上醒来,我的背部肌肉抽筋了。【】Sáng nay tôi bị đau lưng vì ngủ sai tư thế, cơ lưng co cứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cơ thể cứng đờ, không cử động linh hoạt được vì lạnh hoặc sợ hãi.
因寒冷或恐惧而身体僵住。
Cơ thể cứng đờ, không cử động linh hoạt được vì lạnh hoặc sợ hãi.
Ví dụ
天太冷了,我的手冻僵了。【】Trời lạnh quá, tay tôi co cứng lại.
看到凶狗,小女孩吓得浑身僵住。【】Thấy con chó dữ, cô bé sợ đến co cứng người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của co cứng (Verb)
Danh từ + co cứngco cứng + Danh từco cứng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
手脚僵硬 tay chân co cứng | 天太冷了,我的手脚都僵硬了,连杯子都拿不住。 Lạnh quá, tay chân co cứng nên tôi không cầm nổi cốc. |
肌肉抽筋 cơ bắp co cứng | 比赛结束后,我的肌肉抽筋抽得站不起来。 Sau trận đấu dài, cơ bắp co cứng đến mức tôi không đứng dậy nổi. |
关节僵硬 khớp co cứng lại | 今天早上关节僵硬,所以我走路很慢。 Sáng nay khớp co cứng lại nên tôi đi lại rất chậm. |