Anh - Việt
cố cung
Danh từ
cố cung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cung điện của vua chúa thời xưa, còn được lưu giữ đến nay.
古代皇帝居住、现仍保存的宫殿。
Cung điện của vua chúa thời xưa, còn được lưu giữ đến nay.
Ví dụ
顺化故宫每年吸引许多游客。【】Cố cung Huế thu hút nhiều du khách mỗi năm.
我们上午参观了这座古代皇宫。【】Chúng tôi tham quan cố cung vào buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố cung (Noun)
Danh từ + cố cungcố cung + Tính từĐộng từ + cố cung
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古代皇宫的建筑 kiến trúc cố cung | 这座古代皇宫的建筑体现了昔日王朝的权力。 Kiến trúc cố cung thể hiện quyền lực của triều đại xưa. |