Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ cùng trong tiếng Trung

cơ cùng

Tính từ

cơ cùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · đói khổ

饥饿贫困

đói khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh