Anh - Việt
cố cựu
Tính từ
cố cựu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã có từ lâu, thuộc về thời trước hoặc mang tính cũ, ít thay đổi.
存在已久的;守旧的。
Đã có từ lâu, thuộc về thời trước hoặc mang tính cũ, ít thay đổi.
Ví dụ
这个村庄仍保留着许多长期存在的习俗。【】Ngôi làng vẫn giữ nhiều phong tục cố cựu.
一些守旧的观念需要重新考虑。【】Một số quan niệm cố cựu cần được xem xét lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố cựu (Adjective)
cố cựu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保守思想 tư tưởng cố cựu | 一些保守思想仍然影响着人们对女性角色的看法。 Một số tư tưởng cố cựu vẫn ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận vai trò của phụ nữ. |
长期沿袭的习俗 tập quán cố cựu | 一些长期沿袭的习俗仍在农村地区保留着。 Một số tập quán cố cựu vẫn được duy trì ở vùng nông thôn. |
陈旧观念 quan niệm cố cựu | 关于婚姻的陈旧观念正在逐渐改变。 Những quan niệm cố cựu về hôn nhân đang dần thay đổi. |
过时的做法 lề lối cố cựu | 公司需要摒弃过时的做法,才能提高效率。 Công ty cần từ bỏ những lề lối cố cựu để làm việc hiệu quả hơn. |