cổ điển
cổ điển (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được xem là tiêu biểu, mẫu mực và có giá trị lâu dài.
被视为典范且具有持久价值的。
Được xem là tiêu biểu, mẫu mực và có giá trị lâu dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc phong cách nghệ thuật hoặc lề lối có từ lâu, thường đối lập với hiện đại.
属于古老的艺术风格或传统方式,与现代相对。
Thuộc phong cách nghệ thuật hoặc lề lối có từ lâu, thường đối lập với hiện đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ điển (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经典作品 tác phẩm cổ điển | 这部小说被认为是越南文学的经典作品。 Cuốn tiểu thuyết này được xem là một tác phẩm cổ điển của văn học Việt Nam. |
古典音乐 nhạc cổ điển | 她学习时常听古典音乐。 Cô ấy thường nghe nhạc cổ điển khi học bài. |
古典建筑 kiến trúc cổ điển | 这座建筑采用古典建筑风格,有巨大的石柱。 Tòa nhà có kiến trúc cổ điển với những cột đá lớn. |
经典文学 văn học cổ điển | 学生被要求阅读一些经典文学作品。 Sinh viên được yêu cầu đọc một số tác phẩm văn học cổ điển. |
经典老爷车 xe cổ điển | 他买了一辆20世纪60年代的经典老爷车。 Anh ấy đã mua một chiếc xe cổ điển từ thập niên 1960. |