Cổ điển
Tính từ

Cổ điển (Tính từ)
01
[tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật] có tính chất tiêu biểu, được coi là mẫu mực của thời cổ hoặc thời kì trước đây
经典的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Theo lề lối cũ, đã có rất lâu từ trước; đối lập với hiện đại
经典的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
