cơ động
cơ động (Động từ)
Nghĩa 01 · Điều động nhanh lực lượng hoặc phương tiện đến nơi cần thiết, thường trong quân sự hoặc cứu hộ.
迅速调动部队或车辆到需要的地点,常用于军事或救援。
Điều động nhanh lực lượng hoặc phương tiện đến nơi cần thiết, thường trong quân sự hoặc cứu hộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ động (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
部署兵力 cơ động lực lượng | 军队已向边境地区部署兵力。 Quân đội đã cơ động lực lượng đến khu vực biên giới. |
部署救援队伍 cơ động lực lượng cứu hộ | 洪水过后,当局立即部署了救援队伍。 Chính quyền lập tức cơ động lực lượng cứu hộ sau trận lũ. |
动员预备役部队 cơ động quân dự bị | 指挥部决定动员预备役部队保卫该地区。 Bộ chỉ huy quyết định cơ động quân dự bị để bảo vệ khu vực này. |
向现场部署车辆 cơ động phương tiện đến hiện trường | 救援队向事故现场部署了车辆。 Đội cứu hộ cơ động phương tiện đến hiện trường vụ tai nạn. |
cơ động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể di chuyển, xoay chuyển hoặc đổi hướng nhanh và dễ dàng.
能够快速、灵活地移动、转向或改变位置。
Có thể di chuyển, xoay chuyển hoặc đổi hướng nhanh và dễ dàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ động (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机动力量 lực lượng cơ động | 机动力量可在几小时内抵达该地区。 Lực lượng cơ động có thể đến khu vực này trong vài giờ. |
机动单位 đơn vị cơ động | 一个机动单位被派去支援当地。 Đơn vị cơ động được cử đến hỗ trợ các địa phương. |
移动医院 bệnh viện cơ động | 灾区附近建起了一所移动医院。 Một bệnh viện cơ động đã được dựng gần vùng thảm họa. |
移动站 trạm cơ động | 他们在活动现场设立了一个移动站。 Họ đặt một trạm cơ động tại khu vực tổ chức sự kiện. |
高机动性 khả năng cơ động cao | 这种车辆在崎岖地形上具有高机动性。 Loại xe này có khả năng cơ động cao trên địa hình xấu. |