Anh - Việt
cổ đông
Danh từ
cổ đông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty.
持有公司股份的个人或机构。
Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty.
Ví dụ
我姐姐是一家科技公司的股东。【】Chị tôi là cổ đông của một công ty công nghệ.
股东将在年度会议上投票。【】Các cổ đông sẽ bỏ phiếu trong cuộc họp thường niên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ đông (Noun)
Danh từ + cổ đôngcổ đông + Tính từcổ đông + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
股东权利 quyền của cổ đông | 法律保护股东权利。 Luật pháp bảo vệ quyền của cổ đông. |
股东大会 cuộc họp cổ đông | 年度股东大会将于六月举行。 Cuộc họp cổ đông thường niên sẽ diễn ra vào tháng Sáu. |