Anh - Việt
có gan
Động từ
có gan (Động từ)
Nghĩa 01 · Dám làm hoặc dám đối mặt với điều khó khăn, nguy hiểm.
敢于做或面对困难、危险的事。
Dám làm hoặc dám đối mặt với điều khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ
我不敢从那么高的地方跳下来。【】Tôi không có gan nhảy từ trên cao xuống.
她有勇气对老板说出真相。【】Cô ấy có gan nói sự thật với sếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có gan (Verb)
có gan + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敢说实话 có gan nói sự thật | 即使大家不想听,她也敢说实话。 Cô ấy có gan nói sự thật dù mọi người không muốn nghe. |
有勇气面对困难 có gan đối mặt với khó khăn | 你必须有勇气面对困难,才能进步。 Bạn phải có gan đối mặt với khó khăn để tiến bộ. |
敢于承认错误 có gan thừa nhận sai lầm | 不是每个人都敢于承认自己的错误。 Không phải ai cũng có gan thừa nhận sai lầm của mình. |
敢反对 có gan phản đối | 没有人敢反对老板的决定。 Không ai có gan phản đối quyết định của sếp. |