Anh - Việt
có hạn
Tính từ
có hạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ có một mức, số lượng hoặc thời gian nhất định, không phải vô hạn.
数量、程度或时间有限,不是无限的。
Chỉ có một mức, số lượng hoặc thời gian nhất định, không phải vô hạn.
Ví dụ
我们的时间有限,所以马上开始吧。【】Thời gian của chúng ta có hạn, nên hãy bắt đầu ngay.
可买的票数量有限,所以你应该早点订。【】Số vé có hạn nên bạn cần đặt sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có hạn (Adjective)
Danh từ + có hạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有限的时间 thời gian có hạn | 由于时间有限,我们需要马上开始。 Vì thời gian có hạn, chúng ta cần bắt đầu ngay. |
有限的资源 nguồn lực có hạn | 公司必须有效利用其有限的资源。 Công ty phải sử dụng nguồn lực có hạn một cách hiệu quả. |
有限的数量 số lượng có hạn | 这种产品的数量有限。 Sản phẩm này chỉ được bán với số lượng có hạn. |
有限的能力 khả năng có hạn | 医院接收病人的能力有限。 Bệnh viện có khả năng có hạn trong việc tiếp nhận bệnh nhân. |
有限的供应 nguồn cung có hạn | 由于供应有限,价格上涨了。 Giá tăng vì nguồn cung có hạn. |