Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ hồ trong tiếng Trung

cơ hồ

Trạng từ

cơ hồ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở mức rất gần với một trạng thái, số lượng hoặc kết quả nào đó.

接近某种状态、数量或结果,差一点就达到。

Ở mức rất gần với một trạng thái, số lượng hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ
我今天下午差点忘了预约。【】Tôi cơ hồ quên mất cuộc hẹn chiều nay.
长途旅行后,她几乎筋疲力尽了。【】Sau chuyến đi dài, cô ấy cơ hồ kiệt sức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơ hồ (Adverb)

cơ hồ + Tính từcơ hồ + Từ đi kèmcơ hồ + Động từ
Kết hợp từ của cơ hồ
Collocation
Ví dụ

几乎筋疲力尽

cơ hồ kiệt sức

爬山数小时后,我们几乎筋疲力尽。

Sau nhiều giờ leo núi, chúng tôi cơ hồ kiệt sức.

几乎完全相同

cơ hồ giống hệt

这两份报告几乎完全相同。

Hai bản báo cáo cơ hồ giống hệt nhau.

Video ngữ cảnh