Anh - Việt
cố hương
Danh từ
cố hương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quê hương gắn bó từ lâu, thường được nhắc đến với tình cảm nhớ thương khi ở xa.
自己从小生活、常常怀念的家乡。
Quê hương gắn bó từ lâu, thường được nhắc đến với tình cảm nhớ thương khi ở xa.
Ví dụ
我奶奶一直希望有一天能回到故乡。【】Bà tôi luôn mong một ngày được về cố hương.
离开故乡多年后,他仍记得那些小街道。【】Xa cố hương nhiều năm, anh vẫn nhớ những con đường nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố hương (Noun)
Danh từ + cố hươngcố hương + Tính từĐộng từ + cố hương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
思乡之情 nỗi nhớ cố hương | 思乡之情常常让她打电话回家。 Nỗi nhớ cố hương khiến bà thường gọi điện về nhà. |
故乡的景色 cảnh vật cố hương | 故乡的景色仍清晰地留在她的记忆中。 Cảnh vật cố hương vẫn hiện rõ trong ký ức của cô. |