Anh - Việt

Bản dịch của từ Cò kè trong tiếng Trung

cò kè

Động từ

cò kè (Động từ)

Nghĩa 01 · kèo nèo thêm bớt từng chút một khi mặc cả

斤斤计较

kèo nèo thêm bớt từng chút một khi mặc cả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh