Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ lá chuối trong tiếng Trung

cờ lá chuối

Danh từ

cờ lá chuối (Danh từ)

Nghĩa 01 · cờ hình chữ nhật, mỗi lá một màu dùng để trang trí

装饰旗帜

cờ hình chữ nhật, mỗi lá một màu dùng để trang trí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa