Anh - Việt
cổ lai
Trạng từ
cổ lai (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ xa xưa đến nay; thường dùng trong văn viết.
从古至今;自古以来。
Từ xa xưa đến nay; thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
自古以来,许多人都重视学习。【】Cổ lai, nhiều người vẫn coi trọng việc học.
自古以来,善良一直受到人们珍视。【】Cổ lai, lòng tốt luôn được mọi người trân trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ lai (Adverb)
Giới từ + cổ laicổ lai + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从古至今 từ cổ lai đến nay | 从古至今,人类一直想探索世界。 Từ cổ lai đến nay, con người luôn muốn khám phá thế giới. |
自古以来 tự cổ lai | 自古以来,勇气一直受到赞颂。 Tự cổ lai, lòng dũng cảm luôn được ca ngợi. |