Anh - Việt

Bản dịch của từ Có lẽ trong tiếng Trung

có lẽ

Trạng từ

có lẽ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị sự phỏng đoán, không hoàn toàn chắc chắn về điều gì.

表示对某事的推测,不完全确定。

Biểu thị sự phỏng đoán, không hoàn toàn chắc chắn về điều gì.

Ví dụ
因为堵车,梅可能会迟到。【】Có lẽ Mai sẽ đến muộn vì đường đang tắc.
也许我们应该给他打电话。【】Có lẽ chúng ta nên gọi điện cho anh ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có lẽ (Adverb)

có lẽ + Giới từcó lẽ + Tính từcó lẽ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của có lẽ
Collocation
Ví dụ

可能是因为

có lẽ do

航班延误可能是因为天气不好。

Chuyến bay bị hoãn có lẽ do thời tiết xấu.

Video ngữ cảnh