Anh - Việt
cờ lê
Danh từ
cờ lê (Danh từ)
Nghĩa 01 · chìa vặn
扳手
chìa vặn
Ví dụ
他用扳手修理了门的螺母。【】Anh ấy dùng cờ lê để sửa con ốc cửa.
你没有扳手来拧这个螺丝吗?【】Bạn không có cờ lê để vặn con ốc này sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cờ lê
扳手
chìa vặn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa