Anh - Việt
cổ lỗ sĩ
Tính từ
cổ lỗ sĩ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người hoặc vật lạc hậu, lỗi thời, thường dùng với ý đùa cợt.
形容显得过时、落伍,带有调侃意味。
Chỉ người hoặc vật lạc hậu, lỗi thời, thường dùng với ý đùa cợt.
Ví dụ
他还在用寻呼机,真是太过时了。【】Ông ấy vẫn dùng máy nhắn tin, đúng là cổ lỗ sĩ.
别这么落伍了,试试这个应用吧。【】Đừng cổ lỗ sĩ thế, thử dùng ứng dụng này xem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ lỗ sĩ (Adjective)
Danh từ + cổ lỗ sĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过时的观念 quan niệm cổ lỗ sĩ | 关于婚姻的许多过时的观念如今已经改变。 Nhiều quan niệm cổ lỗ sĩ về hôn nhân nay đã thay đổi. |
过时的设备 thiết bị cổ lỗ sĩ | 实验室仍在使用过时的设备,所以结果不够十分准确。 Phòng thí nghiệm vẫn dùng thiết bị cổ lỗ sĩ nên kết quả chưa thật chính xác. |
过时的风格 phong cách cổ lỗ sĩ | 这个房间采用过时的风格装饰。 Căn phòng được trang trí theo phong cách cổ lỗ sĩ. |
过时的思维方式 cách nghĩ cổ lỗ sĩ | 他仍然抱持一种过时的观念,认为男人应该是唯一的经济支柱。 Anh ấy vẫn giữ cách nghĩ cổ lỗ sĩ rằng đàn ông phải là người duy nhất kiếm tiền. |
陈旧的体系 hệ thống cổ lỗ sĩ | 公司仍在使用陈旧的系统,所以工作进展非常缓慢。 Công ty vẫn dùng hệ thống cổ lỗ sĩ nên công việc diễn ra rất chậm. |