Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ lọ trong tiếng Trung

cổ lọ

Tính từ

cổ lọ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có phần cổ thắt nhỏ, giống cổ của chiếc lọ.

颈部细窄,像瓶颈一样。

Có phần cổ thắt nhỏ, giống cổ của chiếc lọ.

Ví dụ
这个细颈花瓶是陶瓷做的。【】Chiếc bình cổ lọ này được làm bằng gốm.
她选了一个瓶颈状的罐子来插花。【】Cô ấy chọn một chiếc lọ cổ lọ để cắm hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ lọ (Adjective)

Danh từ + cổ lọ
Kết hợp từ của cổ lọ
Collocation
Ví dụ

高领毛衣

áo cổ lọ

天气冷时,她穿一件黑色高领毛衣。

Trời lạnh, cô ấy mặc áo cổ lọ màu đen.

高领连衣裙

váy cổ lọ

她为聚会选了一条简单的高领连衣裙。

Cô ấy chọn một chiếc váy cổ lọ đơn giản cho buổi tiệc.

细颈花瓶

bình cổ lọ

桌上有一个插着花的细颈花瓶。

Trên bàn có một chiếc bình cổ lọ cắm hoa.

细颈瓶

chai cổ lọ

这款香水装在细颈瓶里。

Loại nước hoa này được đựng trong chai cổ lọ.

Video ngữ cảnh