Anh - Việt
có lỗi
Động từ
có lỗi (Động từ)
Nghĩa 01 · Mắc sai sót trong lời nói, hành động hoặc công việc.
在说话、行动或工作中出错。
Mắc sai sót trong lời nói, hành động hoặc công việc.
Ví dụ
我因为把错误的地址发给你而出错了。【】Tôi có lỗi vì đã gửi nhầm địa chỉ cho bạn.
报告中的计算部分有错误。【】Phần tính toán trong báo cáo có lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có trách nhiệm về việc sai hoặc vấn đề đã xảy ra.
对错误或问题负有责任。
Có trách nhiệm về việc sai hoặc vấn đề đã xảy ra.
Ví dụ
在这次碰撞中,双方都有过错。【】Trong vụ va chạm này, cả hai bên đều có lỗi.
他没有先打电话通知,所以是他不对。【】Anh ấy có lỗi vì đã không gọi điện báo trước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có lỗi (Verb)
có lỗi + Danh từcó lỗi + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在工作中犯错 có lỗi trong công việc | 任何人都可能在工作中犯错。 Ai cũng có thể có lỗi trong công việc. |
在报告中出错 có lỗi trong báo cáo | 我在这份报告中出了错。 Tôi có lỗi trong báo cáo này. |