Anh - Việt
có lý
Tính từ
có lý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hợp lý, có căn cứ và dễ chấp nhận.
合乎道理,有根据,容易让人接受。
Hợp lý, có căn cứ và dễ chấp nhận.
Ví dụ
你的意见很有道理。【】Ý kiến của bạn có lý đấy.
这听起来也合理,但我还是想再确认一下。【】Nghe cũng có lý, nhưng tôi vẫn muốn kiểm tra lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có lý (Adjective)
Danh từ + có lýTrạng từ + có lýĐộng từ + có lý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合乎逻辑的论点 lập luận có lý | 她合乎逻辑的论点说服了整个小组。 Lập luận có lý của cô ấy đã thuyết phục cả nhóm. |
合理的理由 lý do có lý | 他有一个合理的理由拒绝邀请。 Anh ấy có một lý do có lý để từ chối lời mời. |
有道理的观点 ý kiến có lý | 你就费用问题提出了一个有道理的观点。 Bạn đưa ra một ý kiến có lý về chi phí. |