Anh - Việt
cơ mật
Tính từ
cơ mật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất quan trọng và bí mật, thường liên quan đến việc lớn của quốc gia.
极其重要且保密的,通常涉及国家重大事务。
Rất quan trọng và bí mật, thường liên quan đến việc lớn của quốc gia.
Ví dụ
这份绝密档案只有获授权的人才能查看。【】Hồ sơ cơ mật này chỉ người có thẩm quyền mới được xem.
机密信息不得通过个人邮箱发送。【】Thông tin cơ mật không được gửi qua email cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ mật (Adjective)
Danh từ + cơ mật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机密信息 thông tin cơ mật | 该机构只与获授权人员共享机密信息。 Cơ quan chỉ chia sẻ thông tin cơ mật với người được phép. |
绝密文件 tài liệu cơ mật | 这些绝密文件被保存在保险柜里。 Những tài liệu cơ mật được cất trong két an toàn. |
秘密任务 nhiệm vụ cơ mật | 他被指派执行一项秘密任务。 Anh ấy được giao một nhiệm vụ cơ mật. |
机密情报 tin tức cơ mật | 机密情报不得向媒体泄露。 Tin tức cơ mật không được tiết lộ cho báo chí. |