Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ mật viện trong tiếng Trung

cơ mật viện

Danh từ

cơ mật viện (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) cơ quan đầu não của triều đình

内阁

(từ cũ) cơ quan đầu não của triều đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh