Anh - Việt
cỗ máy
Danh từ
cỗ máy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị gồm nhiều bộ phận phối hợp hoạt động để thực hiện một công việc.
由多个部件组成、用来完成工作的设备。
Thiết bị gồm nhiều bộ phận phối hợp hoạt động để thực hiện một công việc.
Ví dụ
这台机器可以很快地包装货物。【】Cỗ máy này có thể đóng gói hàng rất nhanh.
工程师正在启动它之前检查这台机器。【】Kỹ sư đang kiểm tra cỗ máy trước khi khởi động nó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cỗ máy (Noun)
cỗ máy + Tính từĐộng từ + cỗ máy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工业机器 cỗ máy công nghiệp | 这家工厂使用了一台现代化的工业机器。 Nhà máy này sử dụng một cỗ máy công nghiệp hiện đại. |
自动机器 cỗ máy tự động | 这台自动机器每小时可以包装数百件产品。 Cỗ máy tự động có thể đóng gói hàng trăm sản phẩm mỗi giờ. |
复杂的机器 cỗ máy phức tạp | 技术员正在检查这台复杂的机器。 Kỹ thuật viên đang kiểm tra cỗ máy phức tạp này. |