Anh - Việt

Bản dịch của từ Cô miên trong tiếng Trung

cô miên

Danh từ

cô miên (Danh từ)

Nghĩa 01 · giấc ngủ một mình

独自睡觉

giấc ngủ một mình

Ví dụ
他习惯每晚孤独睡眠。【】Anh ấy thích cô miên mỗi đêm.
她不喜欢孤独睡眠,感觉很孤单。【】Cô ấy không thích cô miên vào ban đêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa