Anh - Việt
có một
Tính từ
có một (Tính từ)
Nghĩa 01 · rất hiếm
非常稀有
rất hiếm
Ví dụ
她有一种独特的社会技能。【】Cô ấy có một kỹ năng xã hội độc đáo.
这不是一种罕见的现象吗?【】Đây không phải là một hiện tượng hiếm có phải không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa