Anh - Việt
có nghĩa
Tính từ
có nghĩa (Tính từ)
Nghĩa 01 · có sự gắn bó, thuỷ chung trong quan hệ tình cảm
忠诚
có sự gắn bó, thuỷ chung trong quan hệ tình cảm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
có nghĩa
忠诚
có sự gắn bó, thuỷ chung trong quan hệ tình cảm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa