Anh - Việt
cơ ngũ
Danh từ
cơ ngũ (Danh từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) hàng ngũ quân đội
军队等级
(từ cũ) hàng ngũ quân đội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cơ ngũ
军队等级
(từ cũ) hàng ngũ quân đội
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa