Anh - Việt
có nhân
Tính từ
có nhân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lòng thương người và đối xử tử tế với người khác.
有同情心,待人仁慈。
Có lòng thương người và đối xử tử tế với người khác.
Ví dụ
这位医生很有同情心,总是关心贫困病人。【】Bác sĩ có nhân nên luôn quan tâm đến bệnh nhân nghèo.
大家尊敬她,因为她非常善良。【】Mọi người quý bà ấy vì bà rất có nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có nhân (Adjective)
Danh từ + có nhânĐộng từ + có nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有仁心的人 người có nhân | 她是一个有仁心的人,总是帮助邻居。 Bà ấy là một người có nhân, luôn giúp đỡ hàng xóm. |
一颗仁慈的心 tấm lòng có nhân | 他有一颗仁慈的心,经常帮助有困难的人。 Anh ấy có một tấm lòng có nhân và thường giúp người khó khăn. |
人道的对待 cách đối xử có nhân | 所有囚犯都应得到人道的对待。 Mọi tù nhân đều cần được đối xử có nhân. |