Anh - Việt
cổ nhân
Danh từ
cổ nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người sống ở thời xưa, thường được nhắc đến trong lịch sử hoặc sách vở.
生活在古代的人,常见于历史或书籍中。
Những người sống ở thời xưa, thường được nhắc đến trong lịch sử hoặc sách vở.
Ví dụ
古人给我们留下了许多宝贵的教训。【】Cổ nhân để lại nhiều bài học quý cho chúng ta.
他常读书来了解古人的思想。【】Ông thường đọc sách để hiểu tư tưởng của cổ nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ nhân (Noun)
Danh từ + cổ nhânGiới từ + cổ nhâncổ nhân + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古人的教诲 lời dạy của cổ nhân | 许多人仍然遵循古人的教诲。 Nhiều người vẫn làm theo lời dạy của cổ nhân. |
古人的智慧 trí tuệ của cổ nhân | 这本书赞扬古人的智慧。 Cuốn sách này ca ngợi trí tuệ của cổ nhân. |