Anh - Việt
cơ nhỡ
Tính từ
cơ nhỡ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không may gặp cảnh khó khăn, túng thiếu về tiền bạc hoặc cuộc sống.
不幸陷入困境,生活贫困。
Không may gặp cảnh khó khăn, túng thiếu về tiền bạc hoặc cuộc sống.
Ví dụ
父母双双失业后,她的家庭陷入了困顿。【】Gia đình cô ấy trở nên cơ nhỡ sau khi cả hai bố mẹ đều mất việc.
该项目帮助该地区生活困难的家庭。【】Chương trình này giúp đỡ những hoàn cảnh cơ nhỡ trong vùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ nhỡ (Adjective)
cơ nhỡ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
弱势群体 người cơ nhỡ | 许多慈善机构在冬季帮助弱势群体。 Nhiều tổ chức từ thiện giúp đỡ người cơ nhỡ vào mùa đông. |
贫困家庭 gia đình cơ nhỡ | 该项目为贫困家庭赠送春节礼物。 Chương trình tặng quà Tết dành cho các gia đình cơ nhỡ. |
贫困家庭 hộ cơ nhỡ | 地方政府为贫困家庭提供大米。 Chính quyền địa phương hỗ trợ gạo cho các hộ cơ nhỡ. |
弱势儿童 trẻ em cơ nhỡ | 这个基金支持山区的弱势儿童。 Quỹ này hỗ trợ trẻ em cơ nhỡ ở vùng núi. |
弱势学生 học sinh cơ nhỡ | 这项奖学金面向成绩优良的弱势学生。 Học bổng này dành cho học sinh cơ nhỡ có thành tích tốt. |