Anh - Việt

Bản dịch của từ Có ơn trong tiếng Trung

có ơn

Tính từ

có ơn (Tính từ)

Nghĩa 01 · được người khác giúp đỡ

感激,受恩惠

được người khác giúp đỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh