Anh - Việt
cổ quái
Tính từ
cổ quái (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hình dáng hoặc vẻ ngoài rất lạ, khác thường và hơi đáng sợ.
形状或外表非常奇怪,略显吓人。
Có hình dáng hoặc vẻ ngoài rất lạ, khác thường và hơi đáng sợ.
Ví dụ
一尊怪诞的雕像立在废弃的花园中央。【】Bức tượng cổ quái đứng giữa khu vườn bỏ hoang.
她在笔记本里画了一只奇异的动物。【】Cô ấy vẽ một con vật cổ quái trong cuốn sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ quái (Adjective)
Danh từ + cổ quái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
怪诞的外表 vẻ ngoài cổ quái | 这个反派有着怪诞的外表。 Nhân vật phản diện có vẻ ngoài cổ quái. |
奇异的形状 hình dáng cổ quái | 这块石头有着奇异的形状。 Tảng đá có hình dáng cổ quái. |
怪诞的面孔 khuôn mặt cổ quái | 这座雕像有一张怪诞而吓人的面孔。 Bức tượng có khuôn mặt cổ quái và đáng sợ. |
奇异的生物 sinh vật cổ quái | 这部电影里有一种住在洞穴中的奇异生物。 Bộ phim có một sinh vật cổ quái sống trong hang. |
奇装异服 trang phục cổ quái | 她穿着一套奇装异服参加化装舞会。 Cô ấy mặc một bộ trang phục cổ quái tại bữa tiệc hóa trang. |