Anh - Việt
cơ quan chức năng
Danh từ
cơ quan chức năng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan nhà nước có trách nhiệm giải quyết hoặc quản lí một việc cụ thể.
负责处理或管理某项具体事务的政府部门。
Cơ quan nhà nước có trách nhiệm giải quyết hoặc quản lí một việc cụ thể.
Ví dụ
有关部门正在调查这起事件。【】Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc này.
如果你看到烟,请立即联系主管部门。【】Hãy báo ngay cho cơ quan chức năng nếu bạn thấy khói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ quan chức năng (Noun)
Giới từ + cơ quan chức năngcơ quan chức năng + Động từĐộng từ + cơ quan chức năng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
应有关部门的要求 theo yêu cầu của cơ quan chức năng | 该建筑已应有关部门的要求疏散。 Tòa nhà đã được sơ tán theo yêu cầu của cơ quan chức năng. |