Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ quạt trong tiếng Trung

cờ quạt

Danh từ

cờ quạt (Danh từ)

Nghĩa 01 · cờ, quạt, lọng,... trong một đám rước, thời phong kiến

仪仗旗帜

cờ, quạt, lọng,... trong một đám rước, thời phong kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa