Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ-rếp trong tiếng Trung

cờ-rếp

Danh từ

cờ-rếp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cao su đã qua chế biến, được sấy khô và ép thành tấm mỏng hoặc bánh phẳng.

经过加工、干燥并压成薄片或饼状的橡胶。

Cao su đã qua chế biến, được sấy khô và ép thành tấm mỏng hoặc bánh phẳng.

Ví dụ
这家公司每年向欧洲出口绉橡胶。【】Công ty này xuất khẩu cờ-rếp sang châu Âu mỗi năm.
农民晾干胶乳来制作绉胶片。【】Người nông dân phơi mủ cao su để làm cờ-rếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vải dệt chặt, bề mặt hơi nổi sần, thường dùng may quần áo.

表面略起皱、有细微纹路的织物,常用于制作衣服。

Vải dệt chặt, bề mặt hơi nổi sần, thường dùng may quần áo.

Ví dụ
这件绉布连衣裙很柔软,非常透气。【】Chiếc váy cờ-rếp này rất mềm và thoáng mát.
我妈妈买了两米绉纱,准备做一件越南长衫。【】Mẹ tôi mua hai mét cờ-rếp để may áo dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cờ-rếp (Noun)

Danh từ + cờ-rếpĐộng từ + cờ-rếp
Kết hợp từ của cờ-rếp
Collocation
Ví dụ

绉布

vải cờ-rếp

这件衬衫由绉布制成,非常凉爽。

Chiếc áo sơ mi này làm từ vải cờ-rếp nên rất mát.

绉胶

cao su cờ-rếp

这双鞋底由绉胶制成,不易打滑。

Đế giày này được làm từ cao su cờ-rếp nên không bị trơn.

绉胶底

đế cờ-rếp

这双鞋有绉胶底,走起来很舒服。

Đôi giày này có đế cờ-rếp nên đi rất êm chân.

绉纱连衣裙

váy cờ-rếp

她穿着一条蓝色绉纱连衣裙去参加派对。

Cô ấy mặc chiếc váy cờ-rếp màu xanh đi dự tiệc.