ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cờ-rếp
Cao su khô đóng thành bánh (phiên âm từ tiếng Anh crepe)
干胶片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hàng dệt bằng tơ, sợi ngang xe rất săn, làm cho mặt nổi cát
一种用丝或类似纤维编织的紧密织物,表面稍微隆起,常用于衣物或装饰性纺织品。