Anh - Việt

Bản dịch của từ Cò rỉa trong tiếng Trung

cò rỉa

Trạng từ

cò rỉa (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ mưa rơi lất phất từng hạt nhỏ, thưa nhưng kéo dài.

形容雨丝细小、稀疏地下个不停。

Chỉ mưa rơi lất phất từng hạt nhỏ, thưa nhưng kéo dài.

Ví dụ
外面从早到晚一直下着毛毛雨。【】Ngoài trời mưa cò rỉa từ sáng đến chiều.
雨丝细小,路面还是有点湿。【】Mưa cò rỉa nên đường vẫn hơi ướt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cò rỉa (Adverb)

Danh từ + cò rỉaĐộng từ + cò rỉa
Kết hợp từ của cò rỉa
Collocation
Ví dụ

蒙蒙细雨

mưa cò rỉa

今天早上有蒙蒙细雨,所以路面有点滑。

Sáng nay có mưa cò rỉa nên đường hơi trơn.

下了一整天的毛毛雨

mưa cò rỉa suốt ngày

昨天毛毛雨下了一整天,所以我们待在家里。

Hôm qua mưa cò rỉa suốt ngày nên chúng tôi ở nhà.

持续的毛毛雨

mưa cò rỉa kéo dài

持续的毛毛雨让空气变得潮湿而寒冷。

Mưa cò rỉa kéo dài làm không khí trở nên ẩm lạnh.

Video ngữ cảnh