Anh - Việt
cơ sở dữ liệu
Danh từ
cơ sở dữ liệu (Danh từ)
Nghĩa 01 · tập hợp dữ liệu [văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.] của một hay nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng
数据库
tập hợp dữ liệu [văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.] của một hay nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa