Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ sở hạ tầng trong tiếng Trung

cơ sở hạ tầng

Danh từ

cơ sở hạ tầng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hệ thống công trình và dịch vụ thiết yếu như đường sá, điện, nước, viễn thông phục vụ đời sống và hoạt động kinh tế.

为生活和经济活动提供服务的道路、电力、供水、通信等基础系统和设施。

Hệ thống công trình và dịch vụ thiết yếu như đường sá, điện, nước, viễn thông phục vụ đời sống và hoạt động kinh tế.

Ví dụ
这个地区的基础设施正在升级。【】Cơ sở hạ tầng ở khu này đang được nâng cấp.
这座城市需要加大对基础设施的投资。【】Thành phố cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nền tảng kinh tế của xã hội, gồm các quan hệ sản xuất, theo cách nói trong lý luận Mác-xít.

马克思主义理论中指社会的经济基础,包括生产关系。

Nền tảng kinh tế của xã hội, gồm các quan hệ sản xuất, theo cách nói trong lý luận Mác-xít.

Ví dụ
按照马克思主义理论,经济基础决定上层建筑。【】Theo lý luận Mác-xít, cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng.
生产关系是经济基础的重要组成部分。【】Quan hệ sản xuất là phần quan trọng của cơ sở hạ tầng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơ sở hạ tầng (Noun)

cơ sở hạ tầng + Danh từcơ sở hạ tầng + Tính từcơ sở hạ tầng + Động từĐộng từ + cơ sở hạ tầng
Kết hợp từ của cơ sở hạ tầng
Collocation
Ví dụ

交通基础设施

cơ sở hạ tầng giao thông

良好的交通基础设施有助于缩短出行时间。

Cơ sở hạ tầng giao thông tốt giúp giảm thời gian đi lại.

Video ngữ cảnh